So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
IK Brage
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:16 | 12 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 7:10 | 2 | 16 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:9 | 8 | 13 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | 1 | 16 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Ljungskile SK
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:13 | 10 | 13 | |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:7 | 6 | 12 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:6 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 3:6 | 11 | 9 | 30% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 | 13 | 20% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
41
00
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
03
23
03
23
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng Nhất Thụy Điển
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
41
10
41
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
51
20
51
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
14
10
14
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
33
21
33
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Max Persson |
| Điều khiển IK Brage | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ljungskile SK | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.67 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
12 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
17 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
18 Ngày



