Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
4
1.5/2
H
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
T
H
2/2.5
1
T
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
UEFA Nations League
109 Ngày
UEFA Nations League
112 Ngày
UEFA Nations League
116 Ngày
Chưa có dữ liệu.



