Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
90
210
90
210
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
05
08
05
08
T
T
3.5
2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Central American & Caribbean Games Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Central American & Caribbean Games Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Central American & Caribbean Games Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Central American & Caribbean Games Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
4
1.5/2
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
4
1.5/2
T
X
Concacaf Gold Women's Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4
1.5
X
X
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3.5/4
T
Pan American Games Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
3/3.5
T
Pan American Games Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
3/3.5
T
CONCACAF Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
3.5
T
Olympic Games
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
World Womens FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
World Womens FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
World Womens FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
4
1.5/2
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
4.5/5
2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
171 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
172 Ngày



