So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sokol Kleczew
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 7 | 17 | 47:62 | 37 | 14 |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 25:28 | 20 | 14 |
| Khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 22:34 | 17 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:16 | 3 | |
| Tất cả | 34 | 10 | 12 | 12 | 23:24 | 42 | 11 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:10 | 24 | 9 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 10:14 | 18 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:7 | 1 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
25
01
25
B
B
3
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
B
2.5/3
1
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Ba Lan
57 Ngày
Chưa có dữ liệu.



