Thông tin
FC Famalicao
Contract Period:
23
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
28/09/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Hạng Nhất Anh
-
Europa League
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
16-17
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|