Christoph Baumgartner info
Thông tin
RB Leipzig
Contract Period:
14
- ÁoQuốc gia
-
27AGE
01/08/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|