Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 11 | 8 | 55:41 | 53 | 3 |
| Chủ | 16 | 8 | 3 | 5 | 33:24 | 27 | 10 |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 22:17 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 10 | 17 | 6 | 26:21 | 47 | 2 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 14:13 | 23 | 14 |
| Khách | 17 | 4 | 12 | 1 | 12:8 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 |
Zaglebie Lubin
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 9 | 11 | 45:37 | 48 | 6 | |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 26:15 | 27 | 8 | |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 19:22 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 11 | 13 | 9 | 21:17 | 46 | 4 | 33% |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 14:5 | 30 | 1 | 47% |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 7:12 | 16 | 12 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
23
23
23
VĐQG Ba Lan
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
3
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wojciech Myc |
| Điều khiển Jagiellonia Bialystok | 7T 1H 0B |
| Điều khiển Zaglebie Lubin | 4T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



