Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
LKS Lodz
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 9 | 10 | 53:47 | 51 | 6 |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 29:17 | 30 | 5 |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 24:30 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 11 | 10 | 12 | 19:25 | 43 | 9 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 10:10 | 23 | 9 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 9:15 | 20 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Gornik Leczna
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 5 | 12 | 16 | 38:59 | 27 | 16 | |
| Chủ | 17 | 4 | 4 | 9 | 15:28 | 16 | 16 | |
| Khách | 16 | 1 | 8 | 7 | 23:31 | 11 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 7 | 8 | 18 | 15:28 | 29 | 17 | 21% |
| Chủ | 17 | 3 | 4 | 10 | 5:14 | 13 | 17 | 18% |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 10:14 | 16 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
20
10
20
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
61
20
61
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



