Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Odra Opole
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 11 | 11 | 33:38 | 44 | 12 |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 18:16 | 26 | 10 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 15:22 | 18 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 6 | 21 | 6 | 12:13 | 39 | 11 |
| Chủ | 16 | 4 | 10 | 2 | 8:6 | 22 | 12 |
| Khách | 17 | 2 | 11 | 4 | 4:7 | 17 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Polonia Warszawa
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 8 | 11 | 50:48 | 50 | 7 | |
| Chủ | 17 | 7 | 3 | 7 | 21:25 | 24 | 12 | |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 29:23 | 26 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:9 | 9 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 11 | 10 | 20:19 | 47 | 6 | 36% |
| Chủ | 17 | 4 | 7 | 6 | 6:11 | 19 | 14 | 24% |
| Khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 14:8 | 28 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



