Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brno
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 23 | 4 | 2 | 58:21 | 73 | 1 |
| Chủ | 14 | 12 | 1 | 1 | 29:8 | 37 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 29:13 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | |
| Tất cả | 29 | 16 | 11 | 2 | 25:7 | 59 | 1 |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 12:3 | 29 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 13:4 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
Ceske Budejovice
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 4 | 15 | 30:39 | 34 | 11 | |
| Chủ | 15 | 6 | 2 | 7 | 16:17 | 20 | 10 | |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 14:22 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 11 | 9 | 17:18 | 38 | 9 | 31% |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 8:9 | 20 | 9 | 33% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 18 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
71
11
71
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
2/2.5
T
VĐQG Séc
21
22
21
22
B
2.5
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Séc
01
31
01
31
T
2.5
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Séc
00
13
00
13
T
2/2.5
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
32
00
32
T
T
3.5/4
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



