So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lafnitz
[C-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 6 | 11 | 50:56 | 39 | 8 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 27:30 | 19 | 10 |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 23:26 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 8 | 11 | 23:35 | 35 | 10 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 14:18 | 17 | 11 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 9:17 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
SK Treibach
[C-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 3 | 19 | 31:66 | 21 | 15 | |
| Chủ | 14 | 5 | 1 | 8 | 21:26 | 16 | 13 | |
| Khách | 14 | 1 | 2 | 11 | 10:40 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:17 | 1 | ||
| Tất cả | 28 | 4 | 8 | 16 | 9:30 | 20 | 15 | 14% |
| Chủ | 14 | 2 | 5 | 7 | 4:13 | 11 | 15 | 14% |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 5:17 | 9 | 16 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:9 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
3/3.5
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
50
70
50
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
32
74
32
74
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
3.5/4
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày



