So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
LASK (Trẻ)
[C-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 6 | 8 | 63:41 | 48 | 6 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 37:18 | 28 | 5 |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 26:23 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:16 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 9 | 6 | 35:21 | 48 | 3 |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 19:8 | 29 | 3 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:13 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 |
USV St. Anna
[C-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 2 | 5 | 21 | 20:71 | 11 | 16 | |
| Chủ | 14 | 1 | 2 | 11 | 7:37 | 5 | 16 | |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 13:34 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | ||
| Tất cả | 28 | 3 | 10 | 15 | 11:30 | 19 | 16 | 11% |
| Chủ | 14 | 1 | 6 | 7 | 3:14 | 9 | 16 | 7% |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8:16 | 10 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
4
1.5
H
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
41
01
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
B
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
H
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
33
73
33
73
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày



