Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Borac Banja Luka
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 26 | 5 | 4 | 74:20 | 83 | 1 |
| Chủ | 17 | 15 | 1 | 1 | 49:11 | 46 | 1 |
| Khách | 18 | 11 | 4 | 3 | 25:9 | 37 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | |
| Tất cả | 35 | 19 | 15 | 1 | 35:9 | 72 | 1 |
| Chủ | 17 | 10 | 7 | 0 | 22:7 | 37 | 1 |
| Khách | 18 | 9 | 8 | 1 | 13:2 | 35 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Posusje
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 8 | 10 | 17 | 25:39 | 34 | 8 | |
| Chủ | 18 | 5 | 6 | 7 | 14:17 | 21 | 9 | |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 11:22 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | ||
| Tất cả | 35 | 7 | 20 | 8 | 14:17 | 41 | 6 | 20% |
| Chủ | 18 | 4 | 12 | 2 | 7:5 | 24 | 7 | 22% |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 7:12 | 17 | 5 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
1.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



