Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
NK Siroki Brijeg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 10 | 12 | 13 | 33:48 | 42 | 6 |
| Chủ | 17 | 8 | 3 | 6 | 17:17 | 27 | 5 |
| Khách | 18 | 2 | 9 | 7 | 16:31 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 35 | 8 | 17 | 10 | 19:23 | 41 | 6 |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 10:7 | 27 | 4 |
| Khách | 18 | 2 | 8 | 8 | 9:16 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 |
Radnik Bijeljina
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 8 | 11 | 16 | 27:41 | 35 | 7 | |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 15:13 | 26 | 6 | |
| Khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 12:28 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | ||
| Tất cả | 35 | 6 | 18 | 11 | 14:21 | 36 | 8 | 17% |
| Chủ | 18 | 5 | 10 | 3 | 8:6 | 25 | 5 | 28% |
| Khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 6:15 | 11 | 10 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
2/2.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



