Bảng xếp hạng
VfB Hohenems
[W-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 10 | 8 | 46:42 | 40 | 8 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 27:18 | 24 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 19:24 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 14:13 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 5 | 12 | 11 | 13:23 | 27 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:10 | 18 | 13 |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 4:13 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 |
FC Wacker Innsbruck
[W-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 24 | 2 | 2 | 76:16 | 74 | 1 | |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 39:10 | 34 | 1 | |
| Khách | 14 | 13 | 1 | 0 | 37:6 | 40 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 23:5 | 18 | ||
| Tất cả | 28 | 16 | 9 | 3 | 32:7 | 57 | 1 | 57% |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 15:4 | 24 | 6 | 43% |
| Khách | 14 | 10 | 3 | 1 | 17:3 | 33 | 1 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
23
44
23
44
T
3/3.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
50
70
50
70
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
01
13
01
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
5 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
5 Ngày
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày



