Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valencia
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 12 | 10 | 15 | 43:54 | 46 | 9 |
| Chủ | 18 | 7 | 6 | 5 | 24:22 | 27 | 12 |
| Khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 19:32 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | |
| Tất cả | 37 | 7 | 18 | 12 | 12:18 | 39 | 17 |
| Chủ | 18 | 4 | 11 | 3 | 5:4 | 23 | 16 |
| Khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 7:14 | 16 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 31 | 1 | 5 | 94:33 | 94 | 1 | |
| Chủ | 19 | 19 | 0 | 0 | 57:10 | 57 | 1 | |
| Khách | 18 | 12 | 1 | 5 | 37:23 | 37 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 | ||
| Tất cả | 37 | 21 | 10 | 6 | 44:20 | 73 | 1 | 57% |
| Chủ | 19 | 14 | 5 | 0 | 27:6 | 47 | 1 | 74% |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 17:14 | 26 | 4 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
32
10
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
60
10
60
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
50
71
50
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
32
72
32
72
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
52
31
52
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adrian Cordero Vega |
| Điều khiển Valencia | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Barcelona | 6T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



