Bảng xếp hạng
GKS Jastrzebie
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 0 | 7 | 26 | 18:81 | 7 | 18 |
| Chủ | 16 | 0 | 4 | 12 | 10:36 | 4 | 18 |
| Khách | 17 | 0 | 3 | 14 | 8:45 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:18 | 0 | |
| Tất cả | 33 | 3 | 18 | 12 | 9:24 | 27 | 17 |
| Chủ | 16 | 1 | 10 | 5 | 5:11 | 13 | 17 |
| Khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 4:13 | 14 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 0:0 | 6 |
Slask Wroclaw II
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 7 | 11 | 62:49 | 52 | 6 | |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 28:30 | 22 | 13 | |
| Khách | 16 | 9 | 3 | 4 | 34:19 | 30 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:11 | 12 | ||
| Tất cả | 33 | 16 | 9 | 8 | 29:18 | 57 | 1 | 48% |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 14:13 | 24 | 8 | 35% |
| Khách | 16 | 10 | 3 | 3 | 15:5 | 33 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
50
62
50
62
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2.5
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
44
00
44
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
21
23
21
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
3
X
Chưa có dữ liệu



