Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hutnik Krakow
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 10 | 11 | 47:39 | 46 | 9 |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 26:15 | 29 | 6 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 21:24 | 17 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 10 | 16 | 7 | 21:16 | 46 | 7 |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 14:4 | 31 | 2 |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 7:12 | 15 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:4 | 9 |
Stal Stalowa Wola
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 16 | 8 | 55:43 | 43 | 12 | |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 30:18 | 26 | 8 | |
| Khách | 16 | 3 | 8 | 5 | 25:25 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 12:6 | 10 | ||
| Tất cả | 33 | 6 | 21 | 6 | 23:20 | 39 | 12 | 18% |
| Chủ | 17 | 4 | 12 | 1 | 13:8 | 24 | 6 | 24% |
| Khách | 16 | 2 | 9 | 5 | 10:12 | 15 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
51
21
51
Chưa có dữ liệu



