Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
KP Calisia Kalisz
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 10 | 16 | 35:54 | 31 | 16 |
| Chủ | 16 | 3 | 5 | 8 | 17:24 | 14 | 17 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 18:30 | 17 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 33 | 7 | 14 | 12 | 10:16 | 35 | 16 |
| Chủ | 16 | 2 | 9 | 5 | 3:6 | 15 | 16 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 7:10 | 20 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 5 | 7 | 68:43 | 68 | 1 | |
| Chủ | 17 | 10 | 3 | 4 | 37:26 | 33 | 3 | |
| Khách | 16 | 11 | 2 | 3 | 31:17 | 35 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | ||
| Tất cả | 33 | 15 | 9 | 9 | 31:22 | 54 | 3 | 45% |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 19:13 | 30 | 3 | 53% |
| Khách | 16 | 6 | 6 | 4 | 12:9 | 24 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
31
31
31
H
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
05
15
05
15
Giao hữu
10
20
10
20
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu



