Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
LKS Lodz II
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 5 | 10 | 18 | 32:62 | 25 | 17 |
| Chủ | 16 | 3 | 6 | 7 | 18:29 | 15 | 16 |
| Khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 14:33 | 10 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:13 | 2 | |
| Tất cả | 33 | 3 | 14 | 16 | 11:32 | 23 | 18 |
| Chủ | 16 | 2 | 7 | 7 | 6:14 | 13 | 18 |
| Khách | 17 | 1 | 7 | 9 | 5:18 | 10 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
Sokol Kleczew
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 7 | 17 | 45:61 | 34 | 14 | |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 25:28 | 20 | 14 | |
| Khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 20:33 | 14 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:15 | 3 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 11 | 12 | 22:23 | 41 | 10 | 30% |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:10 | 24 | 7 | 35% |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 9:13 | 17 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:6 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
63
00
63
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
34
00
34
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
34
00
34
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
25
01
25
B
B
3
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
34
00
34
Chưa có dữ liệu



