Bảng xếp hạng
Pogon Tczew (W)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 1 | 4 | 16 | 15:61 | 7 | 12 |
| Chủ | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:29 | 3 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 10:32 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:20 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 2 | 6 | 13 | 4:22 | 12 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:9 | 7 | 11 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 2:13 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
Nữ Gornik Leczna
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 2 | 5 | 44:20 | 44 | 4 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 21:9 | 22 | 3 | |
| Khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:11 | 22 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 6 | 4 | 14:6 | 39 | 4 | 52% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:3 | 19 | 2 | 45% |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 6:3 | 20 | 4 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
4/4.5
2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
08
02
08
B
4
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
H
3.5/4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
H
3.5
1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
H
T
4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
4
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
H
B
3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu



