Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 15 | 3 | 3 | 59:18 | 48 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 29:10 | 23 | 2 |
| Khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 30:8 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:6 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 13 | 5 | 3 | 27:6 | 44 | 2 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:4 | 18 | 4 |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 16:2 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:1 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 2 | 11 | 39:32 | 26 | 7 | |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 19:19 | 13 | 7 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:13 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 13:12 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 16:14 | 25 | 6 | 29% |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:8 | 14 | 8 | 36% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:6 | 11 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
4/4.5
2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
3
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
3/3.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
72
41
72
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3
H
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
5
2/2.5
H
X
Giao hữu
21
22
21
22
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
H
B
4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3
H
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
63
21
63
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
T
B
3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
010
05
010
T
T
3
2
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
05
05
05
05
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3/3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



