Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 17 | 2 | 2 | 65:16 | 53 | 1 |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 33:8 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 32:8 | 26 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 20:6 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 14 | 5 | 2 | 29:5 | 47 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 15:3 | 23 | 1 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 14:2 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:1 | 15 |
Nữ UKS Lodz
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 33:32 | 29 | 5 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:16 | 15 | 6 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:16 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 17:14 | 30 | 5 | 38% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:6 | 17 | 7 | 36% |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 8:8 | 13 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
08
02
08
T
4
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
3/3.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
40
51
40
51
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
B
4
1.5/2
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
2.5
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3/3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
32
01
32
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
3
H
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
21
10
21
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
2.5/3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



