Bảng xếp hạng
GKS Katowice (W)
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 3 | 4 | 48:26 | 45 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 22:15 | 19 | 4 |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 26:11 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:7 | 15 | |
| Tất cả | 21 | 12 | 4 | 5 | 23:12 | 40 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 10:6 | 19 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 13:6 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 |
APLG Gdansk (W)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 2 | 12 | 24:42 | 23 | 9 | |
| Chủ | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:20 | 16 | 5 | |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 11:22 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:13 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 12:19 | 25 | 9 | 33% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 6:8 | 18 | 6 | 45% |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 6:11 | 7 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:8 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
3
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
3/3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
H
3.5/4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
12
01
12
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
H
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
25
21
25
T
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
63
22
63
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
25
21
25
B
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



