Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 27:45 | 23 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:21 | 13 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:24 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:16 | 2 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 14:17 | 25 | 8 |
| Chủ | 10 | 6 | 0 | 4 | 9:5 | 18 | 5 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 5:12 | 7 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 4 | 9 | 28:32 | 28 | 6 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:19 | 11 | 9 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:13 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 14:17 | 25 | 7 | 24% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 4:9 | 9 | 10 | 9% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:8 | 16 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
3
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
3/3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
B
T
4
1.5/2
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
11
51
11
51
B
T
4.5
2
T
H
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
33
44
33
44
H
H
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Chưa có dữ liệu



