Bảng xếp hạng
Nữ AZS UJ Krakow
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 22:37 | 21 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:21 | 10 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9:16 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:9 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 9 | 9 | 11:23 | 18 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 9:14 | 11 | 9 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 2:9 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:6 | 7 |
Stomil Olsztyn (W)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 2 | 16 | 23:66 | 11 | 11 | |
| Chủ | 11 | 1 | 1 | 9 | 10:33 | 4 | 11 | |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:33 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:19 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 4 | 14 | 6:32 | 13 | 11 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 0 | 9 | 2:17 | 6 | 12 | 18% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:15 | 7 | 11 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
33
44
33
44
H
H
2.5
1
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3/3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
B
T
3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
72
41
72
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
T
4
1.5/2
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
3
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3.5
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
T
B
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu



