Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 6 | 7 | 63:34 | 54 | 4 |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 28:13 | 26 | 4 |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 35:21 | 28 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:9 | 13 | |
| Tất cả | 29 | 15 | 7 | 7 | 31:19 | 52 | 4 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 17:7 | 27 | 2 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 14:12 | 25 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 |
Kudrivka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 7 | 15 | 30:45 | 28 | 12 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:21 | 22 | 9 | |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 9:24 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 6 | 16 | 11:23 | 27 | 13 | 24% |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 11:11 | 23 | 7 | 47% |
| Khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 0:12 | 4 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
B
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Ukraine
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
T
3
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
20
00
20
B
B
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
23
01
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
3
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
11
24
11
24
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Roman Blavatskiy |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 3T 2H 1B |
| Điều khiển Kudrivka | 0T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



