Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 11 | 8 | 39:29 | 41 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 19:16 | 18 | 10 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 20:13 | 23 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:3 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 11 | 9 | 14:15 | 38 | 8 |
| Chủ | 14 | 3 | 8 | 3 | 7:7 | 17 | 10 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 7:8 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 |
Zorya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 10 | 8 | 40:35 | 43 | 8 | |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 19:13 | 24 | 7 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 21:22 | 19 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 11 | 8 | 20:15 | 41 | 6 | 34% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 8:6 | 23 | 6 | 40% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 12:9 | 18 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
13
11
13
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
31
41
31
41
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
51
10
51
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
B
3
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
11
24
11
24
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
B
2/2.5
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
12
33
12
33
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Afanasev |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Zorya | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |



