Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 3 | 7 | 18 | 23:54 | 16 | 15 |
| Chủ | 13 | 2 | 1 | 10 | 8:27 | 7 | 15 |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15:27 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 28 | 5 | 11 | 12 | 11:20 | 26 | 14 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 3:11 | 10 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 8:9 | 16 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Kryvbas
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 8 | 8 | 52:45 | 47 | 7 | |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 31:22 | 27 | 3 | |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 21:23 | 20 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:13 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 16 | 7 | 6 | 31:19 | 55 | 2 | 55% |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 19:7 | 33 | 1 | 67% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 12:12 | 22 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
2
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
H
2
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
23
02
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dmytro Kubryak |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Kryvbas | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |



