So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC'ESV Parndorf
[E-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 8 | 6 | 51:31 | 56 | 2 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 21:10 | 30 | 5 |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 30:21 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:7 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 26:19 | 42 | 8 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:7 | 18 | 13 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 18:12 | 24 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 |
SC Mannsdorf
[E-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 52:35 | 46 | 8 | |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 31:15 | 28 | 7 | |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 21:20 | 18 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 27:16 | 50 | 5 | 47% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 19:9 | 28 | 2 | 53% |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 8:7 | 22 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
32
01
32
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
43
11
43
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
31
32
31
32
B
3/3.5
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày



