Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Traiskirchen
[E-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 67:43 | 50 | 6 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 35:16 | 28 | 6 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 32:27 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:8 | 15 | |
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 34:19 | 51 | 4 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 16:9 | 25 | 4 |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 18:10 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 |
Neusiedl
[E-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 5 | 18 | 40:65 | 26 | 15 | |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 21:28 | 17 | 15 | |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 19:37 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:18 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 21:30 | 33 | 14 | 23% |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 11:17 | 14 | 14 | 20% |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 10:13 | 19 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:8 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
4
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
3
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
32
84
32
84
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
14
36
14
36
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
3
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
65
41
65
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
34
11
34
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
30
50
30
50
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
9 Ngày
Hạng 3 Áo
8 Ngày



