So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SR Donaufeld Wien
[E-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 47:40 | 44 | 9 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 24:19 | 22 | 12 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 23:21 | 22 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:11 | 6 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 19:18 | 43 | 6 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 7:7 | 19 | 11 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 12:11 | 24 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Team Wiener Linien
[E-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 2 | 26 | 18:93 | 8 | 17 | |
| Chủ | 15 | 0 | 2 | 13 | 10:43 | 2 | 17 | |
| Khách | 15 | 2 | 0 | 13 | 8:50 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:22 | 0 | ||
| Tất cả | 30 | 3 | 7 | 20 | 11:43 | 16 | 17 | 10% |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 8:20 | 14 | 15 | 20% |
| Khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 3:23 | 2 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:13 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
3
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
31
33
31
33
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
52
64
52
64
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
T
4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
4
1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
02
17
02
17
T
3
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
8 Ngày



