Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 5 | 18 | 16:56 | 20 | 16 |
| Chủ | 13 | 2 | 3 | 8 | 8:28 | 9 | 16 |
| Khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 8:28 | 11 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:16 | 4 | |
| Tất cả | 28 | 1 | 16 | 11 | 7:28 | 19 | 16 |
| Chủ | 13 | 0 | 7 | 6 | 4:17 | 7 | 16 |
| Khách | 15 | 1 | 9 | 5 | 3:11 | 12 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:12 | 2 |
FC Chernigiv
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 6 | 14 | 30:35 | 30 | 13 | |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 20:19 | 18 | 11 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 10:16 | 12 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | ||
| Tất cả | 28 | 8 | 8 | 12 | 16:20 | 32 | 11 | 29% |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 12:11 | 22 | 4 | 40% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:9 | 10 | 15 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
32
00
32
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Ukraine
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
22
22
22
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
4 Ngày
Ukraine Persha Liga
3 Ngày



