Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Horsens U19
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 4 | 14 | 34:62 | 22 | 14 |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 18:29 | 14 | 12 |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 16:33 | 8 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:22 | 3 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 5 | 14 | 17:30 | 20 | 14 |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 9:13 | 11 | 14 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 8:17 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:11 | 3 |
U19 Aalborg BK
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 8 | 10 | 51:52 | 26 | 10 | |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 31:29 | 14 | 11 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 20:23 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:12 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 6 | 11 | 21:28 | 27 | 10 | 29% |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:13 | 15 | 9 | 33% |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 7:15 | 12 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
44
00
44
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3.5
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
15
27
15
27
Giao hữu
11
51
11
51
Giao hữu
10
10
10
10
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Chưa có dữ liệu



