So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
City Club
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 5 | 16 | 29:53 | 23 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 14:25 | 14 | 11 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 15:28 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:17 | 1 | |
| Tất cả | 27 | 3 | 10 | 14 | 7:22 | 19 | 14 |
| Chủ | 13 | 1 | 3 | 9 | 2:11 | 6 | 14 |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 5:11 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
Dubba Al Husun
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 5 | 6 | 56:25 | 53 | 4 | |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 32:12 | 32 | 1 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 24:13 | 21 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 12 | 11 | 4 | 23:11 | 47 | 2 | 44% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 11:6 | 25 | 1 | 50% |
| Khách | 13 | 5 | 7 | 1 | 12:5 | 22 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5/3
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
1/1.5
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
3
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



