So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 7:5 | 8 |
| 2 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | 7 |
| 3 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 6 |
| 4 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 5:10 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
T
4
1.5/2
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
H
3.5
1.5
X
X
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
20
20
20
20
T
4.5
X
Giao hữu
30
50
30
50
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
25
21
25
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kirsty Dowle |
| Điều khiển Nữ Ba Lan | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nữ Pháp | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày



