Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | 14:1 | 10 |
| 2 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9:6 | 9 |
| 3 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3:13 | 3 |
| 4 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
B
3.5
1.5
T
X
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
06
06
06
06
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
61
01
61
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Algarve Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
World Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3
X
Algarve Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
3.5/4
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Algarve Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
3/3.5
X
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
3
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
20
10
20
Algarve Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
World Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
Algarve Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu
00
10
00
10
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
Chưa có dữ liệu
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3/3.5
1.5
T
X
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
UEFA Women's Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4.5/5
2
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marta Huerta de Aza |
| Điều khiển Nữ Đức | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nữ Na Uy | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày



