Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Brisbane Wolves
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 23:23 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:14 | 11 | 5 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:9 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:11 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 9:10 | 18 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:6 | 7 | 8 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Eastern Suburbs
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 1 | 4 | 24:15 | 22 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | 6 | |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:4 | 16 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:9 | 19 | 5 | 42% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | 6 | 33% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
4.5
2
X
H
AFC AFCC
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
Giao hữu
12
15
12
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3.5
T
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
3.5
T
Giao hữu
10
11
10
11
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3.5/4
X
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5/4
X
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3.5
X
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
4/4.5
X
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
4
H
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3.5/4
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
4
1.5/2
H
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
3.5/4
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
4 Ngày
NPL Queensland Úc
12 Ngày
NPL Queensland Úc
17 Ngày
NPL Queensland Úc
4 Ngày
NPL Queensland Úc
11 Ngày
NPL Queensland Úc
18 Ngày



