Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 16:19 | 10 | 9 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 12:19 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:10 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 9:8 | 14 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 8:8 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Peninsula Power
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 28:17 | 26 | 1 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:12 | 19 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:11 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:9 | 19 | 3 | 42% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 2 | 38% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3.5/4
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
4.5
2
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
35
13
35
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
51
61
51
61
B
B
4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
5
2/2.5
H
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
3/3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
6
2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
8 Ngày
NPL Queensland Úc
21 Ngày
NPL Queensland Úc
29 Ngày
NPL Queensland Úc
7 Ngày
NPL Queensland Úc
22 Ngày
NPL Queensland Úc
28 Ngày



