Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rochedale Rovers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:30 | 8 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:11 | 6 | 8 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:17 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:11 | 13 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:6 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:5 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 0 | 4 | 34:19 | 24 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 24:11 | 18 | 2 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 10:8 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 18:12 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 1 | 4 | 13:7 | 22 | 1 | 58% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:4 | 16 | 1 | 71% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:3 | 6 | 10 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
4
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
3/3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
6
2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
7 Ngày
NPL Queensland Úc
22 Ngày
NPL Queensland Úc
27 Ngày
NPL Queensland Úc
6 Ngày
NPL Queensland Úc
21 Ngày
NPL Queensland Úc
29 Ngày



