Bảng xếp hạng
Vitez
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 3 | 13 | 24:34 | 27 | 12 |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 13:12 | 20 | 10 |
| Khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 11:22 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:8 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 5 | 10 | 14:13 | 32 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:3 | 19 | 8 |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 6:10 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Sloboda
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 5 | 9 | 30:28 | 35 | 6 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 20:14 | 23 | 5 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 10:14 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 6 | 10 | 10:12 | 30 | 9 | 33% |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 9:3 | 24 | 3 | 58% |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 1:9 | 6 | 14 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
2/2.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
41
00
41
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
8 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
8 Ngày



