So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
2/2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
00
11
00
11
H
2
H
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Africa Cup of Nations
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Africa Cup of Nations
11
23
11
23
H
B
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
H
B
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wilton Pereira Sampaio |
| Điều khiển Mexico | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Nam Phi | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
3 trận sắp tới
FIFA World Cup
7 Ngày
FIFA World Cup
13 Ngày
FIFA World Cup
7 Ngày
FIFA World Cup
13 Ngày



