So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5/5
2
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1
T
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
FIFA World Cup
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
2.5
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4.5/5
2
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
T
2/2.5
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clement Turpin |
| Điều khiển Anh | 4T 1H 0B |
| Điều khiển Croatia | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
FIFA World Cup
6 Ngày
FIFA World Cup
10 Ngày
UEFA Nations League
101 Ngày
FIFA World Cup
6 Ngày
FIFA World Cup
10 Ngày
UEFA Nations League
101 Ngày



