So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 |
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
FIFA World Cup
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Africa Cup of Nations
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Africa Cup of Nations
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Africa Cup of Nations
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2
0.5/1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
30
30
30
30
H
B
4
1.5
X
T
FIFA World Cup
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
2/2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
T
T
4.5/5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển Ma Rốc | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Haiti | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Africa Cup of Nations
91 Ngày
Africa Cup of Nations
95 Ngày
Africa Cup of Nations
140 Ngày
Chưa có dữ liệu.



