So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9:2 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 |
| 3 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:7 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA World Cup
31
71
31
71
B
B
4/4.5
2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
World FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
World FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
3/3.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
FIFA World Cup
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
21
23
21
23
H
B
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
T
T
4.5/5
2
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Glenn Nyberg |
| Điều khiển Curacao | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Bờ Biển Ngà | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Africa Cup of Nations
90 Ngày
Africa Cup of Nations
94 Ngày
Africa Cup of Nations
139 Ngày



