So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
B
4.5
2
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
50
111
50
111
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
21
21
21
B
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Africa Cup of Nations
00
03
00
03
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Africa Cup of Nations
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
H
3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
2
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wilton Pereira Sampaio |
| Điều khiển Na Uy | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Senegal | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |
3 trận sắp tới
FIFA World Cup
4 Ngày
UEFA Nations League
94 Ngày
UEFA Nations League
97 Ngày
FIFA World Cup
4 Ngày
Africa Cup of Nations
93 Ngày
Africa Cup of Nations
97 Ngày



