Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7:3 | 6 |
| 3 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | 0 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
FIFA World Cup
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
B
4.5
2
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
50
111
50
111
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
10
30
10
30
T
H
3
1/1.5
H
X
FIFA World Cup
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4.5/5
2
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
54
20
54
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Na Uy | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Pháp | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
UEFA Nations League
90 Ngày
UEFA Nations League
93 Ngày
UEFA Nations League
97 Ngày
UEFA Nations League
91 Ngày
UEFA Nations League
94 Ngày
UEFA Nations League
98 Ngày



