So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
FIFA World Cup
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2
0.5/1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
FIFA Arab Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
FIFA World Cup
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5/4
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Istvan Kovacs |
| Điều khiển Jordan | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Argentina | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Asian Cup
194 Ngày
Asian Cup
200 Ngày
Asian Cup
204 Ngày
FIFA World Cup
6 Ngày



