So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5/5
2
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1
T
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Kirin Cup (Japan)
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Africa Cup of Nations
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Said Martinez |
| Điều khiển Anh | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ghana | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
FIFA World Cup
4 Ngày
UEFA Nations League
95 Ngày
UEFA Nations League
98 Ngày
FIFA World Cup
4 Ngày
Africa Cup of Nations
92 Ngày
Africa Cup of Nations
96 Ngày



