So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6:1 | 4 |
| 3 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
FIFA World Cup
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
2
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
FIFA World Cup
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
World FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
World FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển D.R. Congo | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Uzbekistan | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Africa Cup of Nations
88 Ngày
Africa Cup of Nations
92 Ngày
Africa Cup of Nations
137 Ngày
Asian Cup
195 Ngày
Asian Cup
200 Ngày
Asian Cup
205 Ngày



